Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sealskin tent


noun
tent that is an Eskimo summer dwelling
Syn:
tupik, tupek
Hypernyms:
tent, collapsible shelter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.